Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguỵ quân
- puppet army/troops; puppet soldier
* Từ tham khảo/words other:
-
bướm nâu
-
bướm ngài
-
buồm ngọn
-
buồm nhỏ
-
buồm nhỏ phía lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguỵ quân
* Từ tham khảo/words other:
- bướm nâu
- bướm ngài
- buồm ngọn
- buồm nhỏ
- buồm nhỏ phía lái