Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên do
- cause, reason; motive|= vì nguyên do này khác for some reason or other
* Từ tham khảo/words other:
-
bản khế ước
-
ban khen
-
bần khổ
-
bán khoán
-
băn khoăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên do
* Từ tham khảo/words other:
- bản khế ước
- ban khen
- bần khổ
- bán khoán
- băn khoăn