Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận vào
* dtừ|- admission, admittance|* ngđtừ|- admit
* Từ tham khảo/words other:
-
trèo lên
-
trèo lên tới
-
trèo leo
-
treo lơ lửng
-
treo lủng lẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận vào
* Từ tham khảo/words other:
- trèo lên
- trèo lên tới
- trèo leo
- treo lơ lửng
- treo lủng lẳng