Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận vào
* dtừ|- admission, admittance|* ngđtừ|- admit
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang phè
-
ngang phiếu
-
ngang qua
-
ngang qua mặt trời
-
ngang sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận vào
* Từ tham khảo/words other:
- ngang phè
- ngang phiếu
- ngang qua
- ngang qua mặt trời
- ngang sức