Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên phi hành
- (nói chung) flight personnel/staff
* Từ tham khảo/words other:
-
lội bì bõm
-
lời biện bác
-
lời biện bạch
-
lời biện giải
-
lời biện hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên phi hành
* Từ tham khảo/words other:
- lội bì bõm
- lời biện bác
- lời biện bạch
- lời biện giải
- lời biện hộ