Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên phi hành
- (nói chung) flight personnel/staff
* Từ tham khảo/words other:
-
giữa các nhóm
-
giữa các núi
-
giữa các phân tử
-
giữa các phòng
-
giữa các quận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên phi hành
* Từ tham khảo/words other:
- giữa các nhóm
- giữa các núi
- giữa các phân tử
- giữa các phòng
- giữa các quận