Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật ký hàng hải
- ship's log; logbook
* Từ tham khảo/words other:
-
khu mổ
-
khử mùi
-
khử muối
-
khử muối từ
-
khử nam châm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật ký hàng hải
* Từ tham khảo/words other:
- khu mổ
- khử mùi
- khử muối
- khử muối từ
- khử nam châm