Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễu loạn
- disturb, upset, make uneasy make trouble
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ sở hợp lý
-
cơ sở kinh doanh
-
cơ sở kinh tế
-
cơ sở kỹ nghệ
-
có số lá chét đặc trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễu loạn
* Từ tham khảo/words other:
- cơ sở hợp lý
- cơ sở kinh doanh
- cơ sở kinh tế
- cơ sở kỹ nghệ
- có số lá chét đặc trưng