Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều vẻ
* dtừ|- diversification|* ttừ|- manyfold, diversiform
* Từ tham khảo/words other:
-
tần phi
-
tán phiếu
-
tán phó mát
-
tấn phong
-
tàn quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tần phi
- tán phiếu
- tán phó mát
- tấn phong
- tàn quân