Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhớ bập bõm
- to recollect vaguely
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi kết hôn
-
tuổi khôn
-
tuổi khôn lớn
-
tươi lại
-
tuổi lấy chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhớ bập bõm
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi kết hôn
- tuổi khôn
- tuổi khôn lớn
- tươi lại
- tuổi lấy chồng