Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như đốt
* ttừ|- torrefying
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
-
cành tre
-
cảnh trí
-
cảnh trời quang mây tạnh
-
cảnh trông xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như đốt
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
- cành tre
- cảnh trí
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh trông xa