Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ toan
- lactic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
di sản dân tộc
-
đi săn dẽ giun
-
di sản văn hóa
-
đĩ sang
-
đi sang hướng khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ toan
* Từ tham khảo/words other:
- di sản dân tộc
- đi săn dẽ giun
- di sản văn hóa
- đĩ sang
- đi sang hướng khác