Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhức xương
- (med) piercing pain in the bones
* Từ tham khảo/words other:
-
san bổ
-
sân bóng
-
sân bóng chày
-
san cải
-
săn cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhức xương
* Từ tham khảo/words other:
- san bổ
- sân bóng
- sân bóng chày
- san cải
- săn cáo