Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ni lông
* noun
-nylon
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ni lông
* dtừ|- nylon|= sợi ni-lông/chỉ ni-lông yard of nylon
* Từ tham khảo/words other:
-
chặp
-
chắp ảnh
-
chập ba
-
chấp bậc
-
chấp bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ni lông
* Từ tham khảo/words other:
- chặp
- chắp ảnh
- chập ba
- chấp bậc
- chấp bút