Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ních đầy túi
- fill the pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
màn hạ
-
màn hạ lúc nghỉ tạm
-
mãn hạn
-
màn hiện hình của ra đa
-
màn hiện sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ních đầy túi
* Từ tham khảo/words other:
- màn hạ
- màn hạ lúc nghỉ tạm
- mãn hạn
- màn hiện hình của ra đa
- màn hiện sóng