Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ních đầy túi
- fill the pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
công trái hợp nhất
-
cống tràn
-
công trạng
-
công trình
-
công trình bất hủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ních đầy túi
* Từ tham khảo/words other:
- công trái hợp nhất
- cống tràn
- công trạng
- công trình
- công trình bất hủ