Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ lốp
- to have a puncture|= tôi bị nổ lốp trên đường đi làm i had a puncture on the way to work
* Từ tham khảo/words other:
-
mùn than
-
mùn thớt
-
mụn trứng cá
-
mụn vải
-
mùn xẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ lốp
* Từ tham khảo/words other:
- mùn than
- mùn thớt
- mụn trứng cá
- mụn vải
- mùn xẩu