Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
noạ
- be lazy
* Từ tham khảo/words other:
-
nêm đồ gia vị
-
nếm đòn
-
ném độp xuống
-
nệm dùng làm ghế
-
nệm ghế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
noạ
* Từ tham khảo/words other:
- nêm đồ gia vị
- nếm đòn
- ném độp xuống
- nệm dùng làm ghế
- nệm ghế