Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nỗi đau đớn
* đtừ|- torment, sorrow, distress
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất thân tầng lớp dưới
-
xuất thân thành phần bóc lột
-
xuất thân từ tầng lớp dưới
-
xuất thế
-
xuất thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nỗi đau đớn
* Từ tham khảo/words other:
- xuất thân tầng lớp dưới
- xuất thân thành phần bóc lột
- xuất thân từ tầng lớp dưới
- xuất thế
- xuất thị