Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói hổn hển
* ngđtừ|- puff, pant|* thngữ|- to gasp out
* Từ tham khảo/words other:
-
đào thải
-
đạo thần bí
-
đạo thần nhật bản
-
đào thành hang
-
đạo thiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói hổn hển
* Từ tham khảo/words other:
- đào thải
- đạo thần bí
- đạo thần nhật bản
- đào thành hang
- đạo thiền