Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói hổn hển
* ngđtừ|- puff, pant|* thngữ|- to gasp out
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc chán ngắt và mệt mỏi
-
công việc chắp vá
-
công việc chuẩn bị
-
công việc chuẩn bị cơ bản
-
công việc của cả đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói hổn hển
* Từ tham khảo/words other:
- công việc chán ngắt và mệt mỏi
- công việc chắp vá
- công việc chuẩn bị
- công việc chuẩn bị cơ bản
- công việc của cả đời