Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ngọt
- to use honeyed words; to use blandishments
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc điểm nước ngoài
-
đặc điểm vốn có
-
đạc điền
-
đặc đội
-
đắc dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ngọt
* Từ tham khảo/words other:
- đặc điểm nước ngoài
- đặc điểm vốn có
- đạc điền
- đặc đội
- đắc dụng