Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ngọt
- to use honeyed words; to use blandishments
* Từ tham khảo/words other:
-
tính giá quá đắt
-
tỉnh giấc
-
tỉnh giấc lại
-
tính giai cấp
-
tinh giảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ngọt
* Từ tham khảo/words other:
- tính giá quá đắt
- tỉnh giấc
- tỉnh giấc lại
- tính giai cấp
- tinh giảm