Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nới rộng
- to enlarge; to extend|= quyền hạn của cảnh sát đã được nới rộng police powers were extended
* Từ tham khảo/words other:
-
từng đơn vị
-
tung đồng tiền
-
từng đợt
-
từng đợt một
-
túng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nới rộng
* Từ tham khảo/words other:
- từng đơn vị
- tung đồng tiền
- từng đợt
- từng đợt một
- túng đường