Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nới rộng
- to enlarge; to extend|= quyền hạn của cảnh sát đã được nới rộng police powers were extended
* Từ tham khảo/words other:
-
chất khử nhạy
-
chất khử nhiễm
-
chất khử tro
-
chất khử trùng
-
chất khử vi trùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nới rộng
* Từ tham khảo/words other:
- chất khử nhạy
- chất khử nhiễm
- chất khử tro
- chất khử trùng
- chất khử vi trùng