Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tục
- to have a foul mouth; to be foul-mouthed; to use bad language/foul language; to talk filth/dirt/smut
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ oa trữ của ăn cắp
-
kẻ oa trữ đồ ăn trộm
-
kẻ phá bãi công
-
kẻ phá cuộc đình công
-
kẻ phá hoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tục
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ oa trữ của ăn cắp
- kẻ oa trữ đồ ăn trộm
- kẻ phá bãi công
- kẻ phá cuộc đình công
- kẻ phá hoại