Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tục
- to have a foul mouth; to be foul-mouthed; to use bad language/foul language; to talk filth/dirt/smut
* Từ tham khảo/words other:
-
vết cháy
-
vết chém
-
vết chích
-
vết chọc
-
vệt cỏ bị cắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tục
* Từ tham khảo/words other:
- vết cháy
- vết chém
- vết chích
- vết chọc
- vệt cỏ bị cắt