Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước bạn
- friendly country; ally
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên hướng
-
thiên khải
-
thiên khai địa tịch
-
thiên khải luận
-
thiên khố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước bạn
* Từ tham khảo/words other:
- thiên hướng
- thiên khải
- thiên khai địa tịch
- thiên khải luận
- thiên khố