Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước bạn
- friendly country; ally
* Từ tham khảo/words other:
-
bờ tre
-
bọ trẻ ranh
-
bó trí
-
bố trí
-
bố trí chéo nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước bạn
* Từ tham khảo/words other:
- bờ tre
- bọ trẻ ranh
- bó trí
- bố trí
- bố trí chéo nhau