Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước mặn
- salt water; sea water; brine
* Từ tham khảo/words other:
-
bám lấy
-
bám lấy gấu váy vợ
-
bám lấy quyết định đã có
-
bầm mặt
-
bầm máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước mặn
* Từ tham khảo/words other:
- bám lấy
- bám lấy gấu váy vợ
- bám lấy quyết định đã có
- bầm mặt
- bầm máu