Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sinh hoạt
- running water
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ làm bếp
-
đồ làm ra
-
đồ làm vườn
-
do làm vườn sản xuất ra
-
đồ lặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sinh hoạt
* Từ tham khảo/words other:
- đồ làm bếp
- đồ làm ra
- đồ làm vườn
- do làm vườn sản xuất ra
- đồ lặn