Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi tôm
- shrimp hatching
* Từ tham khảo/words other:
-
ống dẫn hơi
-
ống dẫn khí đốt
-
ống dẫn lưu
-
ống dẫn mồ hôi
-
ống dẫn nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi tôm
* Từ tham khảo/words other:
- ống dẫn hơi
- ống dẫn khí đốt
- ống dẫn lưu
- ống dẫn mồ hôi
- ống dẫn nước