Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nương định canh
- permanent upland fields
* Từ tham khảo/words other:
-
nói đến tai
-
nói đều đều
-
nói đi
-
nói dí dỏm
-
nói đi nói lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nương định canh
* Từ tham khảo/words other:
- nói đến tai
- nói đều đều
- nói đi
- nói dí dỏm
- nói đi nói lại