Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nút tai
* dtừ|- ear-plug
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu có chỗ trống
-
mẩu còn lại
-
máu cục
-
màu cứt ngựa
-
màu da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nút tai
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu có chỗ trống
- mẩu còn lại
- máu cục
- màu cứt ngựa
- màu da