Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở cách xa ra
* thngữ|- to keep off
* Từ tham khảo/words other:
-
thua lỗ liên tiếp
-
thừa lời
-
thừa lúc
-
thừa lương
-
thừa mệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở cách xa ra
* Từ tham khảo/words other:
- thua lỗ liên tiếp
- thừa lời
- thừa lúc
- thừa lương
- thừa mệnh