Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở không
- cũng nói ở dưng Be idke
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ở không
- idle; leisured; disengaged
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ cũ
-
chế độ cực quyền
-
chế độ cưỡng bách tòng quân
-
chế độ đại nghị
-
chế độ dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở không
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ cũ
- chế độ cực quyền
- chế độ cưỡng bách tòng quân
- chế độ đại nghị
- chế độ dân chủ