Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
óc sáng chế
* ttừ|- inventional
* Từ tham khảo/words other:
-
lát mỏng
-
lật nắp
-
lật nghiêng
-
lật ngửa
-
lật ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
óc sáng chế
* Từ tham khảo/words other:
- lát mỏng
- lật nắp
- lật nghiêng
- lật ngửa
- lật ngược