Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ớn tỉ
- boring|= nghe những bài diễn văn ấy thật là ớn tỉ it was very boring to listen to all those speeches
* Từ tham khảo/words other:
-
tư tưởng không câu nệ
-
tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
-
tư tưởng ngược chính thống
-
tư tưởng rộng rãi
-
tư tưởng tầm thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ớn tỉ
* Từ tham khảo/words other:
- tư tưởng không câu nệ
- tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
- tư tưởng ngược chính thống
- tư tưởng rộng rãi
- tư tưởng tầm thường