Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ớn tỉ
- boring|= nghe những bài diễn văn ấy thật là ớn tỉ it was very boring to listen to all those speeches
* Từ tham khảo/words other:
-
có quy tắc
-
có quyền
-
có quyền bầu cử
-
có quyền bổ nhiệm
-
có quyền cao hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ớn tỉ
* Từ tham khảo/words other:
- có quy tắc
- có quyền
- có quyền bầu cử
- có quyền bổ nhiệm
- có quyền cao hơn