Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống mạch
- clinical thermometer
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn báo cô
-
ăn bạt tai
-
an biên
-
án binh bất động
-
ăn bóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống mạch
* Từ tham khảo/words other:
- ăn báo cô
- ăn bạt tai
- an biên
- án binh bất động
- ăn bóc