Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống thông
- catheter
* Từ tham khảo/words other:
-
ván trượt tuyết
-
văn truyền
-
văn từ
-
văn tự
-
văn tự bán đứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống thông
* Từ tham khảo/words other:
- ván trượt tuyết
- văn truyền
- văn từ
- văn tự
- văn tự bán đứt