Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống thông
- catheter
* Từ tham khảo/words other:
-
không trả công
-
không trả đúng kỳ hạn
-
không trả được đúng hạn
-
không trả được nợ
-
không trả lời được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống thông
* Từ tham khảo/words other:
- không trả công
- không trả đúng kỳ hạn
- không trả được đúng hạn
- không trả được nợ
- không trả lời được