Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại tự do
* dtừ|- liberticide|* ttừ|- liberticide
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy ông đập lưng ông
-
gây phấn chấn
-
gây phẫn nộ
-
gây phẫn nộ trong công chúng
-
gây phản tác dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại tự do
* Từ tham khảo/words other:
- gậy ông đập lưng ông
- gây phấn chấn
- gây phẫn nộ
- gây phẫn nộ trong công chúng
- gây phản tác dụng