Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải tay
- fall into somebody's hands
* Từ tham khảo/words other:
-
lời lẽ văn hoa
-
lôi lên
-
lồi lên
-
lời lên lớp
-
lối lén lút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải tay
* Từ tham khảo/words other:
- lời lẽ văn hoa
- lôi lên
- lồi lên
- lời lên lớp
- lối lén lút