Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phái thủ cựu
- conservatives
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy buồn nôn
-
cảm thấy chắc chắn
-
cảm thấy có âm mưu
-
cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
-
cảm thấy dễ chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phái thủ cựu
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy buồn nôn
- cảm thấy chắc chắn
- cảm thấy có âm mưu
- cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
- cảm thấy dễ chịu