Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phẩm chất chính trị
- political quality
* Từ tham khảo/words other:
-
mức cao
-
mức cao nhất
-
mục cầu
-
mực chết
-
mục chi tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phẩm chất chính trị
* Từ tham khảo/words other:
- mức cao
- mức cao nhất
- mục cầu
- mực chết
- mục chi tiêu