Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản khoa học
- antiscientific
* Từ tham khảo/words other:
-
ngụy tác
-
nguỵ tạo
-
nguy thế
-
nguỵ trang
-
ngụy trang bằng lực lượng tương xứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản khoa học
* Từ tham khảo/words other:
- ngụy tác
- nguỵ tạo
- nguy thế
- nguỵ trang
- ngụy trang bằng lực lượng tương xứng