Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân lượng tử
- quantizing
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹp ca vát
-
kẹp cà vạt
-
kẹp cái khác vào giữa
-
kẹp cầm máu
-
kẹp chặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân lượng tử
* Từ tham khảo/words other:
- kẹp ca vát
- kẹp cà vạt
- kẹp cái khác vào giữa
- kẹp cầm máu
- kẹp chặt