Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo binh phản pháo
- counter-battery artillery
* Từ tham khảo/words other:
-
anh chị em ruột
-
ảnh chiếu nổi
-
ánh chói
-
anh chồng
-
anh chồng bị cắm sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo binh phản pháo
* Từ tham khảo/words other:
- anh chị em ruột
- ảnh chiếu nổi
- ánh chói
- anh chồng
- anh chồng bị cắm sừng