Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo binh phản pháo
- counter-battery artillery
* Từ tham khảo/words other:
-
thị trường sản phẩm mới
-
thị trường song hành
-
thị trường tài chính
-
thị trưởng thành phố
-
thị trường then chốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo binh phản pháo
* Từ tham khảo/words other:
- thị trường sản phẩm mới
- thị trường song hành
- thị trường tài chính
- thị trưởng thành phố
- thị trường then chốt